psidium littorale

psidium littorale

A gardener tends to a psidium littorale in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi nhiệt đới nhỏ ( tên khoa học Psidium littorale), thường mọc thành bụi hoặc cây nhỏ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới. Loại cây này cho quả nhỏ, màu vàng nhạt, có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The psidium littorale is a small tropical shrubby tree that grows in coastal areas. (Cây psidium littorale một loại cây bụi nhiệt đới nhỏ mọccác khu vực ven biển.)
    • The yellowish fruit of the psidium littorale is sweet and fragrant. (Quả màu vàng nhạt của cây psidium littorale vị ngọt thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psidium littorale" thường được dùng trong văn bản thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây cụ thể này, đôi khi được gọi là "ổi bờ biển" do đặc tính mọc gần biển.
    • The psidium littorale is often confused with common guava, but its fruit is smaller. (Cây psidium littorale thường bị nhầm với ổi thường, nhưng quả của nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Psidium (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài ổi cây bụi liên quan.
    • The genus psidium includes several species of tropical fruit trees. (Chi psidium bao gồm nhiều loài cây ăn quả nhiệt đới.)
  • Littorale (tính từ): thuộc về bờ biển, ven biển (trong danh pháp khoa học).
    • The term "littorale" refers to coastal habitats in botanical names. (Thuật ngữ "littorale" chỉ các môi trường sống ven biển trong tên thực vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây ổi bờ biển (tên thường gọi không chính thức): chỉ loài cây này trong tiếng Việt.
    • Người dân địa phương gọi psidium littorale "ổi bờ biển" mọc gần bãi cát ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "psidium littorale"